menu_book
見出し語検索結果 "quét nhà" (1件)
日本語
動掃く
Mỗi sáng tôi quét nhà.
毎朝家を掃く。
swap_horiz
類語検索結果 "quét nhà" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quét nhà" (2件)
Tôi quét nhà bằng cây chổi.
ほうきで床を掃く。
Mỗi sáng tôi quét nhà.
毎朝家を掃く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)